Bài viết châm cứu

Huyệt nào thường được sử dụng trong điều trị đau thần kinh tọa?

Huyệt nào thường được sử dụng trong điều trị đau thần kinh tọa?

1. Mở đầu

Đau thần kinh tọa (sciatica) là hội chứng đau lan theo đường đi của thần kinh tọa, thường xuất phát từ vùng thắt lưng hoặc mông và lan xuống chi dưới. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, thoái hóa cột sống và các tình trạng gây kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh.

Trong y học cổ truyền, đau thần kinh tọa có thể được quy vào phạm vi các chứng Yêu cước thống, Yêu thống, Tọa cốt phong… Việc điều trị bằng châm cứu thường không chỉ tập trung vào một huyệt duy nhất mà phối hợp các huyệt vùng thắt lưng, mông, mặt sau hoặc mặt ngoài chi dưới tùy theo đường lan của đau.

Đáng chú ý, các nghiên cứu lâm sàng về châm cứu điều trị đau thần kinh tọa cũng cho thấy không có một công thức huyệt duy nhất được sử dụng cho tất cả bệnh nhân. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2015 đã ghi nhận nhiều phác đồ khác nhau, trong đó các huyệt như Hoàn khiêu (GB30), Ủy trung (BL40), Dương lăng tuyền (GB34), Côn lôn (BL60), Trật biên (BL54), Thừa sơn (BL57) và Giáp tích (EX-B2) xuất hiện khá thường xuyên.


2. Những huyệt thường được sử dụng

2.1. Hoàn khiêu – GB30

Hoàn khiêu (GB30) nằm ở vùng mông, là một trong những huyệt thường được lựa chọn khi điều trị đau thần kinh tọa.

Trong các phác đồ nghiên cứu, GB30 xuất hiện với tần suất đáng kể, thường được phối hợp với các huyệt vùng thắt lưng và chi dưới.

Ví dụ, trong tổng quan của Qin và cộng sự, nhiều nghiên cứu sử dụng GB30 kết hợp với BL40, BL54, BL57, BL60 hoặc các huyệt thuộc kinh Đởm và kinh Bàng quang.

Về mặt lâm sàng, GB30 đặc biệt được chú ý khi bệnh nhân có:

  • Đau vùng mông.
  • Đau lan từ mông xuống chân.
  • Đau theo vùng mặt ngoài hoặc sau ngoài của chi dưới.
  • Co cứng cơ vùng mông.

Trong thực hành, đây thường được xem là một huyệt tại chỗ quan trọng trong các phác đồ điều trị đau thần kinh tọa.


2.2. Ủy trung – BL40

Ủy trung (BL40) nằm tại vùng khoeo chân, trên đường đi của kinh Bàng quang.

Đây là một trong những huyệt được sử dụng rất phổ biến trong các nghiên cứu về châm cứu đau thần kinh tọa.

Một số nghiên cứu trong tổng quan của Qin và cộng sự sử dụng tổ hợp:

GB30 + BL40

Trong khi những nghiên cứu khác phối hợp BL40 với BL54, BL57, BL60 hoặc các huyệt vùng thắt lưng.

Về lý luận Đông y, BL40 có liên quan đến điều trị đau vùng thắt lưng và chi dưới. Về thực hành lâm sàng, huyệt này thường được lựa chọn khi đau lan xuống mặt sau chân.


3. Trật biên – BL54

Trật biên (BL54) nằm ở vùng mông, gần khu vực khớp háng và đường đi của các cấu trúc thần kinh vùng mông.

BL54 xuất hiện trong nhiều phác đồ châm cứu đau thần kinh tọa được tổng hợp trong các nghiên cứu lâm sàng.

Ví dụ, một số phác đồ sử dụng:

BL54 + GB30 + BL40

hoặc kết hợp với:

EX-B2 + GB30 + BL40 + BL60.

Do nằm ở vùng mông, BL54 thường được cân nhắc khi bệnh nhân có đau vùng mông kết hợp với đau lan xuống chân.


4. Thừa sơn – BL57

Thừa sơn (BL57) nằm ở vùng bắp chân, trên đường đi của kinh Bàng quang.

Huyệt này thường được sử dụng khi triệu chứng đau lan xuống mặt sau cẳng chân.

Trong các nghiên cứu được tổng hợp bởi Qin và cộng sự, BL57 được phối hợp với GB30, BL40, BL54 và BL60 trong nhiều phác đồ.

Về mặt thực hành, có thể xem BL57 là một huyệt xa vùng tổn thương, được lựa chọn dựa trên đường lan của triệu chứng.


5. Côn lôn – BL60

Côn lôn (BL60) nằm ở vùng cổ chân ngoài.

Đây là huyệt thường được sử dụng trong các phác đồ điều trị đau vùng thắt lưng và đau lan xuống chi dưới.

Trong tổng quan năm 2015, BL60 xuất hiện trong nhiều công thức phối huyệt, đặc biệt khi kết hợp với GB30, BL40, BL54 hoặc BL57.

Điểm đáng chú ý là việc sử dụng BL60 thể hiện cách tiếp cận phối hợp huyệt theo toàn bộ đường đi của triệu chứng, thay vì chỉ tác động vào vùng thắt lưng.


6. Dương lăng tuyền – GB34

Dương lăng tuyền (GB34) nằm ở vùng cẳng chân ngoài.

Huyệt này được sử dụng trong nhiều nghiên cứu về đau thần kinh tọa, đặc biệt trong những phác đồ liên quan đến đường đau ở mặt ngoài chi dưới.

Một số nghiên cứu được tổng hợp trong phân tích của Qin và cộng sự sử dụng GB34 cùng với GB30, BL40 hoặc các huyệt vùng thắt lưng.

Về lý luận kinh lạc, GB34 thường được sử dụng trong các bệnh lý liên quan đến gân và cơ, do đó có thể được cân nhắc khi đau thần kinh tọa đi kèm tình trạng căng cơ hoặc hạn chế vận động.


7. Giáp tích – EX-B2

Một nhóm huyệt đáng chú ý khác là Giáp tích (EX-B2) ở vùng cạnh cột sống.

Đây là nhóm huyệt đặc biệt quan trọng khi đau thần kinh tọa liên quan đến bệnh lý vùng thắt lưng.

Trong tổng quan hệ thống năm 2015, EX-B2 xuất hiện trong nhiều phác đồ, bao gồm cả những phác đồ sử dụng EX-B2 đơn độc hoặc phối hợp với GB30, BL40, BL54 và các huyệt khác.

Về mặt lâm sàng, việc sử dụng Giáp tích có thể được xem xét khi bệnh nhân có:

  • Đau thắt lưng kèm đau lan xuống chân.
  • Co cứng cơ cạnh sống.
  • Triệu chứng liên quan đến vùng cột sống thắt lưng.
  • Đau nghi ngờ liên quan đến kích thích rễ thần kinh.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ điều trị triệu chứng bằng châm cứu với việc điều trị nguyên nhân giải phẫu như thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống.


8. Nhóm huyệt vùng thắt lưng

Ngoài các huyệt trên, nhiều nghiên cứu còn sử dụng:

  • Thận du – BL23
  • Đại trường du – BL25
  • Mệnh môn – GV4
  • Yêu dương quan – GV3
  • Giáp tích – EX-B2

Các huyệt này thường được phối hợp với huyệt vùng mông và chi dưới.

Ví dụ, một phác đồ trong nghiên cứu được tổng hợp sử dụng:

BL23 + BL25 + GB30 + BL40 + BL60.

Một phác đồ khác sử dụng:

BL25 + BL26 + GV4 + BL54 + GB30 + EX-B2.

Điều này cho thấy trong các nghiên cứu lâm sàng, châm cứu đau thần kinh tọa thường được thiết kế theo phối huyệt vùng thắt lưng + vùng mông + đường lan đau, thay vì chỉ dùng các huyệt ở chân.


9. Có phải bệnh nhân nào cũng dùng cùng một công thức huyệt?

Các nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt khá lớn giữa các phác đồ. Tổng quan năm 2015 đã ghi nhận nhiều tổ hợp huyệt khác nhau giữa các thử nghiệm.

Có thể hình dung nguyên tắc lựa chọn huyệt theo ba nhóm:

Vị trí triệu chứng Nhóm huyệt thường được cân nhắc
Đau thắt lưng EX-B2, BL23, BL25, GV3, GV4
Đau vùng mông GB30, BL54
Đau mặt sau đùi/cẳng chân BL40, BL57, BL60
Đau mặt ngoài chân GB30, GB31, GB34, GB39
Đau lan xuống cổ chân BL57, BL60
Đau kèm co cứng cơ GB34 và các huyệt vùng cơ liên quan

Đây chỉ là khung tham khảo từ các phác đồ nghiên cứu, không phải công thức điều trị cố định cho mọi bệnh nhân.


10. Bằng chứng khoa học về hiệu quả của châm cứu

Một trong những bằng chứng đáng chú ý là tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Qin và cộng sự, công bố năm 2015, đánh giá các thử nghiệm ngẫu nhiên về châm cứu trong điều trị đau thần kinh tọa. Các nghiên cứu được đưa vào tổng quan sử dụng nhiều phương pháp châm cứu khác nhau, bao gồm châm cứu thông thường, điện châm, nhĩ châm, châm cứu bụng và các kỹ thuật khác.

Một phân tích gộp khác của Ji và cộng sự, công bố năm 2023 trên Frontiers in Neuroscience, tổng hợp 30 thử nghiệm ngẫu nhiên với 2.662 người bệnh. Kết quả cho thấy châm cứu có lợi thế so với điều trị bằng thuốc ở một số tiêu chí như tỷ lệ đáp ứng và mức độ đau. Tuy nhiên, các tác giả cũng nhấn mạnh rằng tính không đồng nhất giữa các nghiên cứu và chất lượng phương pháp luận còn hạn chế, vì vậy cần thận trọng khi diễn giải mức độ chắc chắn của bằng chứng.

Đặc biệt, một thử nghiệm lâm sàng được công bố gần đây trên bệnh nhân đau thần kinh tọa mạn tính do thoát vị đĩa đệm đã sử dụng BL25, BL26 làm huyệt vùng thắt lưng và lựa chọn các huyệt vùng chi dưới tùy theo đường lan đau. Kết quả được báo cáo cho thấy cải thiện đau và chức năng sau liệu trình châm cứu, với hiệu quả còn được ghi nhận trong thời gian theo dõi dài hơn.

Như vậy, bằng chứng hiện nay không cho phép kết luận rằng một huyệt cụ thể là “huyệt điều trị đau thần kinh tọa tốt nhất”. Thay vào đó, bằng chứng ủng hộ việc sử dụng các phác đồ phối huyệt có tính cá thể hóa.


11. Vì sao thường phải phối nhiều huyệt?

Đau thần kinh tọa không phải là một bệnh duy nhất mà là một hội chứng, có thể xuất phát từ nhiều cơ chế khác nhau.

Ví dụ:

Thoát vị đĩa đệm → kích thích/chèn ép rễ thần kinh → đau lan xuống chân

khác với:

Co thắt cơ vùng mông → kích thích thần kinh tọa → đau vùng mông và chân.

Do đó, việc sử dụng cùng một công thức huyệt cho tất cả bệnh nhân là khó phù hợp.

Trong thực hành châm cứu, có thể cân nhắc phối hợp:

Huyệt tại vùng tổn thương

→ EX-B2, BL25, BL26

Huyệt vùng mông

→ GB30, BL54

Huyệt theo đường lan đau

→ BL40, BL57, BL60 hoặc GB31, GB34, GB39.

Cách tiếp cận này vừa phù hợp với nguyên tắc biện chứng luận trị của Đông y, vừa tương đối phù hợp với cấu trúc của các phác đồ đã được sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng.


12. Châm cứu không thay thế đánh giá nguyên nhân

Một điểm cần nhấn mạnh trong bài viết dành cho người bệnh là:

Giảm đau sau châm cứu không đồng nghĩa với việc nguyên nhân gây chèn ép thần kinh đã được giải quyết hoàn toàn.

Ở bệnh nhân có đau thần kinh tọa, cần đánh giá các dấu hiệu thần kinh như:

  • yếu cơ tiến triển;
  • rối loạn cảm giác;
  • giảm hoặc mất phản xạ;
  • đau dữ dội kéo dài;
  • rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện;
  • tê vùng yên ngựa.

Đặc biệt, khi xuất hiện yếu cơ tiến triển hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa, người bệnh cần được đánh giá y khoa khẩn cấp thay vì chỉ tiếp tục điều trị giảm đau bằng châm cứu.

Do đó, châm cứu có thể được xem xét như một phương pháp điều trị hỗ trợ/không dùng thuốc trong kiểm soát đau và cải thiện chức năng ở những bệnh nhân phù hợp, nhưng không nên được trình bày như phương pháp thay thế cho đánh giá nguyên nhân và chỉ định ngoại khoa khi có chỉ định.


13. Kết luận

Các huyệt thường xuất hiện trong các nghiên cứu về châm cứu điều trị đau thần kinh tọa gồm:

Hoàn khiêu (GB30), Ủy trung (BL40), Trật biên (BL54), Thừa sơn (BL57), Côn lôn (BL60), Dương lăng tuyền (GB34), Giáp tích (EX-B2) cùng với các huyệt vùng thắt lưng như Thận du (BL23), Đại trường du (BL25), Mệnh môn (GV4) và Yêu dương quan (GV3).

Điểm quan trọng nhất không phải là tìm ra “một huyệt tốt nhất”, mà là xác định nguyên nhân, vị trí đau, đường lan của triệu chứng, tình trạng thần kinh và từ đó xây dựng phác đồ phối huyệt phù hợp với từng bệnh nhân.

Các tổng quan hệ thống hiện nay cho thấy châm cứu có tiềm năng giúp giảm đau và cải thiện chức năng ở bệnh nhân đau thần kinh tọa, nhưng chất lượng và tính đồng nhất của bằng chứng vẫn còn hạn chế. Vì vậy, cần tiếp tục có các thử nghiệm ngẫu nhiên chất lượng cao để xác định rõ hơn huyệt nào, kỹ thuật nào và liệu trình nào mang lại hiệu quả tối ưu.


Tài liệu tham khảo chính

  1. Qin Z, Liu X, Yao L, et al. Effectiveness of Acupuncture for Treating Sciatica: A Systematic Review and Meta-Analysis. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine. 2015;2015:425108.
  2. Ji M, et al. The efficacy and safety of acupuncture therapy for sciatica: A systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Frontiers in Neuroscience. 2023.
  3. The effectiveness and safety of acupuncture treatment on sciatica: A systematic review and meta-analysis. Medicine/related systematic review literature, indexed in PubMed.
  4. Các thử nghiệm ngẫu nhiên được tổng hợp trong nghiên cứu của Qin và cộng sự, trong đó có các phác đồ sử dụng GB30, BL40, BL54, BL57, BL60, GB34 và EX-B2.

Thông tin liên hệ

Vui lòng liên hệ trực tiếp hoặc để lại thông tin cho chúng tôi:
  • Phòng chẩn trị y học cổ truyền Trường Sơn
  • Địa chỉ: 16a/40 khu dân cư Trường Sơn,Bình Chuẩn 5,An Phú,TP Hồ Chí Minh.
  • Phone: 0929.111.510
  • Website: https://chamcuubinhduong.com/




    Phòng chẩn trị y học cổ truyền Trường Sơn

    Địa chỉ: 16a/40 khu dân cư Trường Sơn,Bình Chuẩn 5,An Phú,TP Hồ Chí Minh.

    Điện Thoại: 0929111510 Bs Lê Mạnh Tuấn.

    BS LÊ MẠNH TUẤN PHONE:0929111510

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *